bã đậu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần còn lại sau khi đã ép hoặc nghiền lấy hết nước và chất bổ từ đậu (như đậu nành, đậu xanh): "bã đậu" là chất xơ và tinh bột còn sót lại, thường có dạng ẩm, vón cục.
- (Y học) Chất hoại tử có màu trắng ngà, mềm, giống như bã đậu thực phẩm, thấy trong một số tổn thương lao: dùng để mô tả đặc điểm của một loại mô bệnh học.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa thông thường):
- Sau khi làm sữa đậu nành, mẹ tôi thường dùng bã đậu để nấu chả chay. (Phần bột đậu còn lại được tận dụng làm thức ăn.)
- Bã đậu là một loại phân bón hữu cơ rất tốt cho cây trồng. (Chất thải từ quá trình chế biến đậu có thể dùng để bón cây.)
Danh từ (nghĩa y học):
- Tổn thương lao có đặc điểm là hoại tử bã đậu. (Mô bị hủy hoại trong bệnh lao có hình thái giống bã đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hoại tử bã đậu" (danh từ y học): một kiểu hoại tử đặc trưng, mô chết có màu trắng ngà, dễ vỡ vụn.
- Hoại tử bã đậu là dấu hiệu điển hình của bệnh lao. (Kiểu mô chết này giúp chẩn đoán bệnh lao.)
Biến thể và từ gần giống
- Bã (danh từ): phần còn lại rắn chắc sau khi đã lấy hết nước hoặc tinh chất (bã mía, bã rượu, bã trà).
- Xác đậu (danh từ): cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cho "bã đậu" theo nghĩa thực phẩm.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa thông thường) Bột đậu: chỉ phần bột còn lại sau khi xay và lọc đậu.
- (Nghĩa y học) Không có từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng nguyên cụm "hoại tử bã đậu".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "bã đậu". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong đời sống và thuật ngữ y học.